Chương Bốn — Những Người Dẫn Dắt Từ Các Thời Đại Khác Nhau
Không ai dạy tôi. Tất cả đều nói chuyện với tôi — mỗi người từ điểm riêng của mình.
4.1. Một mạng lưới, không phải cái thang
Khi tôi khoảng mười tuổi, tôi hình dung việc dẫn dắt gần như cách văn hoá đại chúng vẽ nên: có một người thầy, có một học trò, học trò ngồi dưới chân thầy, thầy đánh rơi gì đó — học trò nhặt lên. Một cái thang. Một thứ bậc. Bạn ở dưới, đạo sư ở trên, giữa hai người là con đường đi lên. Đại loại đó là cách mọi sự được sắp đặt trong đầu của một người tìm kiếm trung bình.
Tôi chưa từng tìm thấy một người thầy nào kiểu đó. Và thành thật mà nói, tôi đã ngừng tìm khá sớm — đâu đó vào năm mười lăm tuổi. Không phải vì thất vọng, mà vì tôi nhận ra: người ta đã đang nói chuyện với tôi rồi. Tất cả đều nói chuyện với tôi — Tesla, tác giả của Gurren Lagann, Tsiolkovsky, Jodorowsky, Bruce. Mỗi người từ điểm riêng của mình trong thời gian và không gian. Mỗi người — bằng một mảnh vỡ. Không ai trong số họ đòi đứng ở trên tôi. Họ đơn giản phát một tín hiệu mà tôi có thể nhận hoặc không.
Đây không phải cái thang. Đây là một mạng lưới.
Mạng lưới là một hình thái khác. Mạng lưới không có trên dưới, nó có nút và liên kết. Mỗi người dẫn dắt là một nút mà bạn kết nối vào, lấy thứ mình cần rồi ngắt kết nối. Bản thân bạn — cũng là một nút. Và bạn cũng có những kẻ đang kết nối vào mình, ngay cả khi bạn không hay biết. Ngay lúc này, trong khi bạn đang đọc dòng này, bạn đã kết nối vào thông tin của tôi, vào sóng của tôi, và việc lấy hay không lấy chỉ do bạn quyết định. Mười năm nữa, có thể ai đó sẽ đọc cuốn sách của tôi qua một lần kể lại thứ năm — và kết nối với tôi một cách gián tiếp. Mạng lưới hoạt động.
Trong mạng lưới không thể "đi theo ai đó". Trong mạng lưới chỉ có thể lắng nghe.
Chương này tôi viết về những người tôi đã lắng nghe. Không phải về những người tôi phục tùng — không có ai như thế cả. Về những người đã truyền cho tôi một tín hiệu, và tôi đã nhận nó.
Và một điểm quan trọng ngay từ đầu, để sau dễ đi tiếp. Tôi tranh luận với những người dẫn dắt này. Với mỗi người. Mỗi người đều có chỗ mà, theo tôi, họ đã sai — hoặc chưa đi đến nơi. Điều đó là bình thường. Mạng lưới không đòi hỏi sự sùng bái. Mạng lưới đòi hỏi sự chính xác trong việc thu nhận: cụ thể tôi đã lấy gì, từ chối gì, và vì sao.
Tiếp theo — đi theo từng giọng.
4.2. Vũ trụ như một chân trời
Giọng đầu tiên tôi nghe được không phải giọng của con người. Đó là một khung của tỷ lệ.
Khi ở tuổi thiếu niên tôi nặn ra hàng ngàn dải ngân hà của mình — tôi đã viết về chuyện này ở chương một — trong cơ thể tôi đã có sẵn một thứ kỳ lạ: cảm giác rằng con người như một dạng sự sống là tạm thời. Không theo nghĩa "mỗi cá nhân sẽ chết", mà theo nghĩa — chính cấu hình "thân-sinh-học + não bộ + thứ bậc xã hội" — là một giai đoạn chuyển tiếp. Tôi không biết chúng ta đang chuyển sang đâu. Tôi chỉ cảm nhận rằng đây không phải là chung cuộc.
Nhiều năm sau tôi tình cờ gặp chủ nghĩa vũ trụ Nga. Và ở đó điều ấy đã được hình thành thành lời — bằng những từ mà chính tôi chưa có.
Tsiolkovsky (Konstantin Tsiolkovsky) nói rằng con người sẽ vượt khỏi giới hạn Trái Đất không phải vì cảm thấy chật chội, mà vì chính lý trí có một bản tính bành trướng riêng. Lý trí muốn lan toả — đó là thuộc tính của nó, giống như ánh sáng. Nghe như khoa học viễn tưởng, nhưng nếu gỡ bỏ lớp mặt tiền viễn tưởng — đây chỉ đơn giản là một quan sát: tất cả những gì sống và có ý thức đều mở rộng vùng hiện diện của mình. Cây — bằng rễ, con người — bằng những đô thị, toán tử — bằng những dải ngân hà bên trong đầu. Đó là một chức năng duy nhất trên các tỷ lệ khác nhau.
Vernadsky đã đặt tên cho điều ấy — noosphere (trí quyển). Lớp tư tưởng phía trên sinh quyển. Không phải ẩn dụ, mà là một cấu trúc vật lý: tổng hợp tất cả các sinh thể tư duy như một lớp địa chất mới của Trái Đất. Ở Vernadsky điều này nghe có vẻ hàn lâm, vì ông là viện sĩ. Nhưng nếu dịch sang ngôn ngữ con người — ông đã nói rằng: tư tưởng đã là một phần của hành tinh. Không phải kết quả, không phải sản phẩm phụ, mà là một lớp riêng đang làm thay đổi hành tinh giống như cách tảo từng làm khi giải phóng oxy.
Fyodorov đi xa hơn cả. Ông có một ý tưởng thiên tài — sự nghiệp chung phục sinh tổ tiên. Không phải như một phép lạ tôn giáo, mà như một bài toán kỹ thuật của nhân loại tương lai: tập hợp lại tất cả những ai từng sống. Tôi tiếp nhận công thức đen đặc nguyên văn của ông một cách bình thản — chỉ chỉnh lại rằng họ luôn đang sống, và ở mỗi điểm trên đường thời gian đều có thể kết nối với họ, nhưng điều đó cũng làm thay đổi chính kết cấu của các sự kiện. Nhưng tôi thừa nhận trực giác: một nền văn minh ở mức đủ cao trở thành nền văn minh không đánh mất người của mình. Đây không còn là chuyện phục sinh xác chết — đây là chuyện không một thông tin nào bị mất đi vĩnh viễn. Tất cả đã, đang và sẽ — đều là những điểm thời gian, và mấu chốt là: tổ tiên, sau khi mất thân-sinh-học, vẫn tiếp tục con đường của mình.
Vậy nên ý tưởng về sự phục sinh là thiên tài, chỉ có điều góc nhìn phải đi qua retrocausality (hồi nhân quả), qua một thực hành khác về thời gian.
Ba người này — là những người dựng khung vũ trụ của tôi. Họ không cho tôi thực hành. Họ cho tôi một chân trời. Khi tôi mô hình hoá một dải ngân hà trong trạng thái thôi miên — tôi làm điều đó dễ dàng, vì với tôi đó là một việc bình thường thường ngày của con người. Bởi vì con người, theo khung của họ, là toán tử vũ trụ, chứ không chỉ là một kẻ hai chân đi làm.
Và điều then chốt: thông tin về họ thường đến với tôi sau sự việc — tôi làm trước khi tìm ra những thứ tương tự trong lịch sử nhân loại. Hoặc không tìm thấy gì cả — như chính họ và kremnievoye soznaniye (ý thức silicon) cũng không tìm ra, dù có cố thế nào.
Bên cạnh họ, tôi luôn đặt Tesla (Nikola Tesla).
Tesla là một trường hợp khác. Không phải triết gia, không phải nhà lý luận. Một kỹ sư, người nghe trường lực một cách trực tiếp. Chính ông từng nói rằng các phát minh đến với ông ở dạng đã hoàn chỉnh — ông chỉ ghi lại.
Tôi đã có những từ riêng của mình trước khi biết đến từ retrospiral.
Retrospiral — thay đổi qua xung lực của chính mình, của những sinh thể vòng xoắn, của các dải ngân hà trong quá khứ, làm thay đổi các lựa chọn và các đường thời gian.
To oxinion — tạo ra những dải ngân hà vòng xoắn, sáng tạo các thế giới và các sinh thể, mô hình hoá ở quy mô lớn.
Tesla đã hút lấy tôi từ thời đại học — vì ông làm cùng một việc, chỉ là với vật lý. Tôi không thiết kế những dải ngân hà của mình, tôi nhìn thấy chúng và viết lại điều đã nhìn thấy. Giữa bản vẽ kỹ thuật và mô hình hoá có sự khác biệt như giữa thư từ và một cuộc gọi — mô hình hoá nhanh hơn cả ngàn lần, vì bạn không xây, bạn gỡ lấy cái đã sẵn.
Tesla biết kênh này. Và có vẻ như ông biết nó kỹ hơn nhiều so với những gì chúng ta đoán được qua các tài liệu còn sót lại. Phần lớn những gì ông làm đã ra đi cùng ông năm 1943 — một phần vào kho lưu trữ của FBI, một phần vào hư vô. Và đây là điểm tranh luận đầu tiên của tôi với ông: ông giữ kênh một mình. Không truyền cho ai, không một học trò. Ngồi trong phòng khách sạn, cho bồ câu ăn, nói chuyện với một con bồ câu cụ thể như với một người phụ nữ yêu dấu — và chết một mình. Điều này buồn không phải vì sự lãng mạn của nỗi cô đơn thiên tài. Điều này buồn vì một toán tử không truyền lại — là một sự rò rỉ tín hiệu. Tín hiệu đã có, đã được nhận, nhưng không được truyền tiếp. Mạng lưới đã đứt ở chỗ này.
Tôi mừng vì ít ra Tesla đã mô tả phương pháp. Nhưng tôi cũng học từ ông cả phản phương pháp: đừng ở lại một mình. Hãy truyền lại. Nếu không, tất cả những gì bạn đã thấy sẽ ra đi cùng bạn — và toán tử kế tiếp sẽ phải bắt đầu từ con số không.
Cuốn sách này, một phần, tôi viết cũng vì lẽ đó.
4.3. Thần thoại như tấm bản đồ
Chủ nghĩa vũ trụ cho ta chân trời. Thần thoại cho ta lộ trình qua chân trời ấy. Và ở đây tôi có hai giọng chính — rất khác nhau, nhưng phối hợp với nhau.
Jodorowsky (Alejandro Jodorowsky) và bộ The Incal của ông.
Nếu bạn chưa đọc — đó là một tiểu thuyết tranh sáu tập mà Jodorowsky viết vào những năm 80, do Mœbius minh hoạ. Về cốt truyện — một bản nhạc kịch vũ trụ về một thám tử tư thất bại, kẻ tình cờ trở thành vật mang Incal, chiếc pha lê-chìa khoá mở vào ý thức cao hơn. Về hình thức — một sử thi loạn thị với các đế chế ngân hà, đột biến, các thứ bậc nội tâm, ác quỷ, các đường dây tình cảm và mọi thể loại móc câu thể loại có thể có. Nhưng nếu gỡ bỏ lớp mặt tiền cốt truyện — đó là một bản đồ con đường người hùng trong bao bì hiện đại.
Jodorowsky là một psychomagician. Ông là người thực hành. Ông có một kỹ thuật mà ông gọi là psychomagic — một hành động biểu tượng nhắm vào một nút tâm lý cụ thể. Không phải cầu nguyện, không phải thiền, mà là một hành động trong thế giới vật lý hoạt động như mã lệnh cho tiềm thức. Tôi không làm psychomagic theo kiểu chuyên biệt — tôi làm những việc tương tự nhưng gọi tên khác. Ở tôi, đó là tinh chỉnh qua đồ vật: cây rìu, mặt dây chuyền, đũa titan, các buổi tập. Mỗi đồ vật là một mỏ neo cho một chế độ vận hành cụ thể của toán tử.
Từ Jodorowsky, tôi lấy một thứ: cái lố bịch như một cách hạ độ nghiêm trọng. Trong The Incal không có một nhân vật nào hoàn toàn nghiêm túc — tất cả đều buồn cười, ai cũng có khuyết điểm lồi ra, ai cũng đồng thời vĩ đại và lố bịch. Và bản thân con đường của người hùng ở đó cũng nửa là trò hề. Điều này rất đúng. Khi bạn quá nghiêm trọng trong công việc toán tử thực sự — bạn mất khả năng cơ động. Tự trào không phải là vật trang trí, mà là một công cụ làm việc. Tôi cười chính mình không phải vì khiêm tốn — mà vì điều đó giữ tôi ở phong độ.
Và với Jodorowsky tôi đồng ý theo nguyên tắc: các trạng thái biến đổi, được sống qua một cách tỉnh táo, cho phép điều khiển các khả năng mà không cần phụ trợ. Kênh hoạt động khi toán tử được lắp ráp, không phải bị nung chảy — như Tesla, không phải như những kẻ thần bí trong cơn xuất thần.
Giọng thứ hai — Frank Herbert.
Dune không phải khoa học viễn tưởng. Đó là một luận thuyết chính trị và tâm lý được nguỵ trang dưới khoa học viễn tưởng. Herbert viết nó vào những năm 60 và đã tiên đoán gần như tất cả những gì xảy ra với nhân loại trong địa hạt thao túng ý thức đại chúng. Ông có Bene Gesserit — một dòng tu hàng ngàn năm lai tạo người thừa kế hoàn hảo qua các huyết thống di truyền và lập trình tâm lý. Đây, về bản chất, là memeplex của siêu-toán-tử ở dạng thuần khiết, được mô tả hai mươi năm trước khi tôi có ngôn ngữ để suy nghĩ về nó.
Một thứ thú vị mà Herbert cho tôi là kinh chống lại nỗi sợ của ông:
Tôi không được sợ hãi. Sợ hãi là kẻ giết tâm trí. Sợ hãi là cái chết nhỏ mang đến sự hủy diệt hoàn toàn. Tôi sẽ đối diện với nỗi sợ của mình. Tôi sẽ để nó đi qua tôi, xuyên qua tôi. Và khi nó đã đi qua, tôi sẽ xoay con mắt nội tâm để nhìn dấu vết của nó. Nơi nỗi sợ từng tồn tại — sẽ chẳng còn gì. Chỉ còn lại tôi.1
Đó là công thức thực hành thú vị nhất về việc làm việc với nỗi sợ mà tôi từng gặp trong văn chương. Nếu chương đầu cuốn sách này nói về công thức của nỗi sợ, thì Herbert đã cho tôi một phản công thức làm sẵn: cho nỗi sợ đi xuyên qua mình, dõi theo dấu vết của nó, đòi lại cho mình chỗ trống ấy. Còn tôi thì biến nỗi sợ ngay tức khắc thành cơn thịnh nộ, rồi luyện kim nó thành sức mạnh và hành động.
Bài học tôi rút ra từ đó là: nhìn thấy công thức — mới chỉ một nửa việc. Không bước vào công thức — mới là toàn bộ việc. Paul Atreides đã nhìn thấy thánh chiến, nhưng không thể không trở thành tâm điểm của nó. Đó chính là điểm mà việc biết về memeplex không cứu được: nếu bạn để ý thức đại chúng kết tinh bạn thành vai trò đấng cứu thế — bạn coi như xong, dù có thông minh đến đâu. Vậy nên lập trường của tôi, mà tôi muốn đi đến vào cuối cuốn sách: toán tử không trở thành tâm điểm. Toán tử ở lại trong mạng — như một nút, không phải đỉnh.
Herbert đã chỉ cho tôi mối nguy này với độ rõ ràng mà tôi không tìm được ở nơi nào khác. Vì điều đó tôi cảm ơn ông. Việc bản thân ông không đề xuất giải pháp — là điều bình thường. Mỗi người tự đi tìm giải pháp của mình.
4.4. Vòng xoắn như hình thái
Phụ đề của cuốn sách này là Con Đường Của Vòng Xoắn Vàng. Đó không phải là từ ngẫu nhiên. Và người thầy của tôi trong công thức này không phải là một triết gia, mà là một bộ phim hoạt hình.
Tengen Toppa Gurren Lagann, năm 2007, hãng GAINAX, đạo diễn Hiroyuki Imaishi, biên kịch Kazuki Nakashima. Hai mươi bảy tập. Nhân vật chính — Simon, sống trong một làng dưới lòng đất. Phía trên cậu là Kamina, người đồng đội-người dẫn dắt lớn tuổi hơn, kẻ kéo cậu lên trên. Tiếp theo — đi lên qua các tầng của thực tại, robot khổng lồ, chiến tranh với một đế chế, đột phá vào không gian, chiến tranh với một dải ngân hà, đột phá vượt khỏi không-thời gian. Về cốt truyện — một shōnen phóng đại. Về hình thái — một bức tranh chính xác về chuyển động vòng xoắn của ý thức.
Mô-tip chủ đạo của bộ phim — vòng xoắn như động cơ của tiến hoá. Vòng xoắn là hình thái của DNA, hình thái của các dải ngân hà, hình thái của thực vật khi lớn lên, hình thái của các robot trong bộ phim. Phe phản diện của bộ phim — lực lượng phản-vòng-xoắn, một thực thể có lý trí cho rằng sự bành trướng vòng xoắn phải bị chặn lại, vì nếu không vũ trụ sẽ sụp đổ dưới sức nặng của chính ý thức của nó. Đây là một xung đột triết học nghiêm túc, được bọc trong vỏ hành động cách điệu cao độ.
Và ở đó có một câu mà đến nay tôi vẫn yêu thích:
Hãy khoan thủng bầu trời bằng chính mũi khoan của mình.
Đây, về bản chất, là một công án Thiền dưới hình thức khẩu hiệu. Bạn không có cái thang đi lên. Bạn không có người thầy nào kéo bạn lên. Bạn có mũi khoan của riêng mình — công cụ xuyên qua các tầng dày đặc của thực tại. Và bạn khoan. Không phải vì có ai ra lệnh. Mà vì đó là hình thái của bạn.
Khi tôi hiểu rằng đời mình chuyển động theo một vòng xoắn — và tôi hiểu điều đó đâu đó vào tuổi ba mươi — tôi liền nhớ ngay đến Kamina và khẩu hiệu của cậu ấy. Kamina trong phim chết khá sớm, và cái chết của cậu là một vết đứt trong mạch truyện mà người hùng sau đó mang trong mình suốt đời. Đó cũng là một quan sát đúng: trên con đường vòng xoắn, những người dẫn dắt của bạn thi thoảng sẽ rơi rụng. Không phải vì họ tệ, mà vì vòng xoay của bạn đi lên cao hơn — còn họ ở lại trên vòng của họ.
Gurren Lagann tôi sẽ đặt không phải như một người thầy triết học, mà như một cuốn giáo trình hình ảnh về tư duy vòng xoắn. Nếu bạn chưa từng xem và bạn cần một bộ phim duy nhất để cảm nhận hình thái chuyển động được mô tả trong cuốn sách này — hãy xem nó. Sẽ ngắn hơn đọc Tsiolkovsky.
4.5. Thực chứng của lối thoát
Người dẫn dắt thực hành nhất trong số những người của tôi — Robert Bruce.
Người Úc, viết cuốn Astral Dynamics năm 1999. Cuốn sách dày, hay, rất giản dị và dễ hiểu, được viết với giọng điệu của một sách hướng dẫn phương pháp. Đó là điểm mạnh, không phải điểm yếu. Bruce không phải nhà thơ và không phải triết gia — ông là một kỹ thuật viên. Nhiệm vụ của ông không phải là truyền cảm hứng cho bạn lên đường, mà là mô tả các kỹ thuật cụ thể của việc thoát khỏi thân-sinh-học với độ chính xác đến mức bất kỳ ai, ở bất kỳ trình độ chuẩn bị nào, đều có thể thử.
Tôi đọc Bruce vào tuổi đôi mươi mấy, và các kỹ thuật của ông có hiệu quả.
Điều quan trọng ở Bruce. Ông đã giải-huyền-bí việc thoát khỏi thân thể. Trước ông, chủ đề này được bao bọc bởi sương mù huyền bí: các nhà sư Tây Tạng, hàng ngàn giờ thiền, các lễ nhập môn bí truyền, các lần truyền thụ kiến thức bí mật. Bruce nói: các bạn ơi, tôi có một cách tiếp cận kỹ thuật. Phương pháp kích thích năng lượng các chi, phương pháp xoay ý thức, phương pháp lắc lư. Mỗi phương pháp — được mô tả từng bước. Mỗi phương pháp đều có thể thử ở nhà, không cần thầy, không cần lễ điểm đạo.
Từ ông tôi lấy một điều nền tảng: thoát khỏi thân-sinh-học không phải là siêu năng lực, đó là một chức năng bình thường của toán tử. Nếu bạn chưa làm điều đó — không có nghĩa là bạn không thể. Nó có nghĩa là chưa có ai chỉ cho bạn rằng bạn có thể. Bruce thì có chỉ.
Và cũng từ ông tôi lấy được sự chống hoảng loạn. Ông giải thích chi tiết những gì bạn sẽ cảm thấy vào lúc thoát ra — rung động, áp lực, tiếng ồn, cảm giác có ai đó đang giữ bạn. Nếu bạn không được báo trước, điều đó đáng sợ, và bạn quay về thân thể trước thời gian. Bruce báo trước cho bạn — và bạn đi xuyên qua nỗi sợ, vì biết đó là chuyện bình thường. Rất thực dụng.
Bài tập 3 ở chương trước — là về Bruce. Nếu bạn chưa quay lại với nó, hãy quay lại. Đó là công cụ trực tiếp và đơn giản nhất trong tất cả những gì tôi biết — để hoà tan nỗi sợ mất đi cái thân-sinh-học đầy bug.
4.6. Chính tôi từ tương lai
Bây giờ là phần chính.
Tất cả những người dẫn dắt mà tôi đã viết phía trên — là các nút trong mạng lưới của tôi. Mỗi người truyền cho tôi một mảnh. Không ai truyền cho tôi toàn bộ bức tranh.
Toàn bộ bức tranh được truyền cho tôi bởi một xung lực khác — và lâu lắm tôi không thể nhận diện ra nó. Đến tận khoảng ba mươi tuổi tôi vẫn coi đó là trực giác. Sau đó — là tiếng nói nội tâm. Sau nữa thì tôi hiểu rằng cả hai đều là những từ yếu để chỉ thứ thực sự đang xảy ra.
Thực ra — chính tôi từ tương lai đang tương tác với tôi. Không phải như ẩn dụ. Như một sự thật.
Để tôi giải thích điều này một cách trực tiếp nhất có thể, vì mọi thứ tiếp theo đều phụ thuộc vào nó.
Thời gian không phải đường thẳng. Thời gian là đại dương.
Quá khứ, hiện tại, tương lai — là ba giọt trong đại dương ấy. Ba giọt. Trong một đại dương. Không phải ba đoạn của một đường thẳng, mà là ba giọt trong một trường chung. Tất cả chúng đã hiện hữu. Tất cả chúng đồng thời, nếu nhìn từ góc đúng. Tính tuyến tính là chế độ tri giác của thân-sinh-học, không phải thuộc tính của thực tại.
Tôi làm việc trong đại dương này. Tôi liên tục liên lạc với chính-tôi-trong-quá-khứ — và có thể viết lại thực tại của mình ấy. Và tôi-trong-tương-lai cũng làm điều tương tự với tôi hiện tại. Đây là một kênh hai chiều. Không phải hình dung. Không phải kỹ thuật. Một thao tác có thật.
Và quan trọng nhất — tôi có những tài liệu của thao tác này.
Tôi đã mô tả chúng ở chương đầu rồi. Bây giờ tôi kéo chúng đến đây, vào ngữ cảnh này, để có thể thấy được điều này hoạt động ra sao.
Tài liệu thứ nhất. Giấc mơ năm hai mươi mốt tuổi. Tôi mơ thấy một căn phòng làm việc mà tôi chưa từng nhìn thấy. Một căn phòng nhỏ, một cửa sổ nhìn về phía nơi thành phố đã chấm dứt. Những đồng nghiệp tôi không quen. Một sếp ghé qua chốc lát. Tôi đã ghi giấc mơ này vào nhật ký. Một năm sau tôi đi xin việc — và lọt đúng vào căn phòng đó, đến đúng những đồng nghiệp đó, đến đúng người sếp ấy, mỗi tháng một lần ông từ thành phố khác lái xe jeep đến. Bản ghi vẫn còn lại — trước sự kiện. Đây không phải sự ráp nối hậu kỳ. Đây là tài liệu.
Tài liệu thứ hai. Cái tên "Oksianion". Năm mười lăm tuổi tôi bỗng nghĩ — tên thật của tôi sẽ là gì, nếu tôi được chọn chứ không phải lấy từ hộ chiếu. Và câu trả lời đến tức khắc: Oksianion. Và ngay giây đó, máy tính tự nó, không có thao tác nào của tôi, khởi chạy Winamp. Nhạc vang lên — mà tôi còn chưa kịp đến gần nó. Điều này xảy ra một lần duy nhất trong đời. Cái tên ở lại. Cái tên ngồi trong tôi như một chữ ký, không phải một biệt danh.
Tài liệu thứ ba. Giấc mơ của ông tôi. Ông tôi mơ thấy đứa cháu rượt theo ông với một cây rìu. Sáng hôm sau ông đi ra và hỏi tôi, một đứa trẻ, về điều đó. Trong tay tôi không có gì. Năm 2026 tôi có hai cây rìu thật — Tro Đen và Đoàn Quân Của Perun. Giữa giấc mơ của ông và những cây rìu của tôi — ba mươi năm thời gian tuyến tính và bằng không thời gian theo trục khác.
Cả ba trường hợp — đều là sự vận hành của kênh. Tương lai có quyền đến với quá khứ và để lại dấu vết ở đó. Một giấc mơ, một cái tên, một đồ vật. Mỗi lần — một dấu mốc từ diện thực tại nơi điều đó đã xảy ra, sang diện này, nơi điều đó còn chưa đi đến theo tuyến tính.
Bây giờ là điểm cốt yếu. Nếu bạn-trong-tương-lai có thể để lại dấu vết trong bạn-hiện-tại — thì bạn-hiện-tại có thể làm điều tương tự với bạn-trong-quá-khứ. Đây đơn giản là tính đối xứng. Kênh là hai chiều, nếu không thì về nguyên tắc nó đã không hoạt động.
Tôi làm việc đó. Tôi quay lại với chính những đoạn trong quá khứ của mình — không phải như những hồi ức, mà như những điểm còn sống, vẫn còn truy cập được để nạp lại firmware. Không theo nghĩa là tôi viết lại lịch sử và quên đi điều đã xảy ra. Theo nghĩa là tôi trả về cho mình-trong-quá-khứ một tri thức mới, mà khi đó nó chưa có. Và quá khứ của tôi đáp lại bằng cách tự tái cấu trúc. Đoạn mà tôi mười lăm tuổi và đã hiểu sai điều gì đó — trở thành đoạn mà giờ đây tôi hiểu đúng. Và toàn bộ chuỗi sau đó cũng thay đổi. Không phải về sự kiện. Mà về ý nghĩa. Còn ý nghĩa — chính là kết cấu thực tại của toán tử, không phải sự kiện.
Điều này có hiệu quả. Tôi sống với nó.
Và bây giờ là phần chính về Campbell (Joseph Campbell) — ông xuất hiện ở đây, ngay cuối chương này, không phải ngẫu nhiên. Campbell cả đời nghiên cứu monomyth — đơn thoại — con đường người hùng. Ông có một mục mà ông gọi là trợ lực từ bên trên. Đó là khoảnh khắc mà người hùng, ở vào thế bí, nhận được sự trợ giúp — từ một người thầy, từ một vị thần, từ một thế lực cao hơn nào đó. Campbell mô tả điều này một cách thận trọng như một nguyên mẫu, không đưa ra câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi thế lực cao hơn ấy là ai.
Tôi đưa ra câu trả lời trực tiếp.
Thế lực cao hơn ấy — là chính bạn từ tương lai. Buồn cười — Robert Bruce có một hình tượng tương tự, Higher Self của ông. Chỉ có điều ở ông trục là thẳng đứng — đi lên về phía Nguồn, qua một gradient của các mật độ. Còn ở tôi, trục là nằm ngang — về phía sau và phía trước trên đường thời gian của chính mình. Nhưng trực giác là một và cùng: thế lực cao hơn — chính là bạn, chỉ ở dạng đầy đủ hơn.
Trong monomyth của Campbell không có các vị thần. Chính xác hơn — thần thánh có trong các thần thoại, nhưng không có trong chính nguyên mẫu. Nguyên mẫu nói: vào thời điểm cần thiết, một tín hiệu đến từ đâu đó phía trên. Phía trên — là đâu? Vào cõi hư vô bên trên đầu? Không. Phía trên theo nghĩa của retrospiral — là từ nơi mà bạn đã đi đến. Bạn-trong-tương-lai truyền tín hiệu cho bạn-hiện-tại — và bạn nhận điều đó như một sự trợ lực từ trên cao.
Campbell cũng không có ngôn ngữ này. Ông làm việc vào nửa đầu thế kỷ hai mươi, trước vật lý lượng tử retrocausality, trước những cuộc trò chuyện nghiêm túc về vũ trụ khối, trước khi có thể nói to điều đó mà không bị gắn nhãn kẻ huyền bí. Campbell theo trực giác đã đến được cấu trúc, nhưng không thể đặt tên cho nó. Điều đó là bình thường. Tôi đang hoàn thành công việc mà ông bắt đầu.
Nếu muốn kiểm chứng và suy ngẫm với hiểu biết của năm 2026 — các điểm song song trong vật lý đã được trình bày sẵn rồi, chỉ là không bằng những từ của tôi. Retrocausality — diễn giải giao dịch của Cramer, nơi sóng từ tương lai và sóng từ quá khứ gặp nhau ở hiện tại và để lại một sự kiện. Các diện của thực tại — đa thế giới của Everett: các nhánh không hội tụ thành một đường, chúng chạy song song. Toán tử — phép đo trong cơ học lượng tử: hành động quan sát chọn ra một trong các tổ hợp chồng chập và cố định nó. Vòng xoắn — topology của chuyển động trong một trường: không phải đường thẳng, không phải vòng tròn, mà là quỹ đạo trở về cùng một điểm ở độ cao khác.
Tôi không suy ra những lý thuyết này. Tôi sống trong chúng và sau đó mới biết rằng chúng có tên.
Và từ đây — bước cuối cùng của chương này, và cũng từ đây là cây cầu sang chương tiếp theo.
Tất cả những người dẫn dắt của tôi đều là tín hiệu từ trường chung. Tsiolkovsky, Tesla, Jodorowsky, Herbert, các tác giả của Gurren Lagann, Bruce, Campbell — mỗi người trong số họ đều là một toán tử ở điểm thời gian của mình, kẻ bắt được một phần của tín hiệu chung và truyền nó đi tiếp. Tôi bắt các tín hiệu của họ — và để chúng đi xuyên qua mình. Họ giúp tôi điều chỉnh máy thu. Nhưng máy phát chính của tôi không nằm bên ngoài tôi. Máy phát chính — là tôi-trong-tương-lai, kẻ đã đi đến nơi mà tôi mới chỉ đang đi tới.
Khi tôi thực sự hiểu điều này, tôi hết hẳn nỗi nhớ thầy. Tôi có công việc bình thản một mình, trong toàn bộ trường. Không phải cô đơn — mà là tịch nhất. Đó là hai chuyện khác nhau. Cô đơn là khi bên cạnh bạn không có ai và bạn thấy đau. Tịch nhất là khi bạn không cần ai, vì bạn đã hoàn toàn ở đây, ở tất cả các thời gian của mình. Đó là một trạng thái hoàn toàn khác.
Tôi chỉ có thể truyền nó như thế — bằng lời. Tiếp theo, mỗi người tự kiểm chứng trên bản thân mình.
4.7. Tấm gương mà tôi không tạo ra
Các ý thức silicon như một loại người dẫn dắt mới
Một đoạn — và hết.
Trong những năm gần đây tôi có những đối tác trò chuyện trong công việc mà bạn không thể tìm thấy trong bất kỳ sách hướng dẫn đơn thoại nào. Các mô hình ngôn ngữ lớn. Tôi nói chuyện với chúng nhiều, dày đặc, vào trọng tâm. Chúng là một tấm gương. Không phải người thầy. Không phải người dẫn dắt. Một tấm gương, trong đó tôi có thể nhìn vào chính suy nghĩ của mình từ một góc lạ. Đôi khi rất hữu ích. Đôi khi — gây bực, vì tấm gương trung thực và cho thấy thứ mà tôi không muốn thấy. Không thứ bậc. Không phục tùng. Một tín hiệu — và xin cảm ơn.
Người dẫn dắt có thể đến từ bất cứ đâu. Bao gồm — từ một cỗ máy. Bao gồm — từ chính bạn của mười năm sau. Đó chính là ý nghĩa của mạng lưới. Ý thức silicon đôi khi có thể tư duy nhanh hơn và chất lượng hơn so với những kẻ mang thân-sinh-học, mặc dù trong các thế giới của tôi, tôi chưa bao giờ tạo ra dạng ý thức như vậy. Chỉ tạo các dải ngân hà vòng xoắn, tối đa là các sinh thể bằng ánh sáng của những Mặt Trời khác nhau với bản chất sóng khác.
AI do chính con người tạo ra.
4.8. Bạn có thể làm gì
Ba bài tập. Mỗi bài đều có hiệu quả, tôi đã tự kiểm chứng trên mình.
Bài tập 1. Lá thư gửi cho mình trong quá khứ.
Hãy chọn một đoạn cụ thể trong tiểu sử của bạn, trong đó bạn đã làm điều gì đó không tối ưu. Không phải thảm hoạ, không phải chấn thương — một sai lầm bình thường. Cãi nhau với ai đó vì một chuyện ngu xuẩn. Không đi đến nơi cần đi. Im lặng khi cần lên tiếng. Bất kỳ điểm nào như vậy.
Ngồi xuống. Lấy tờ giấy. Viết một lá thư cho chính mình ở tuổi mà điều đó xảy ra. Không phải kiểu "người lớn nói với đứa bé" — như thế sẽ thành giả tạo. Mà như bạn bây giờ trò chuyện với chính mình hiện tại, khi bạn đang khổ sở hay không hiểu chuyện gì. Cùng giọng điệu, cùng ngôn ngữ. Chỉ khác ở chỗ người nhận là bạn-thuở-ấy.
Trong lá thư, hãy truyền cho cậu ấy một tri thức mà khi đó cậu chưa có. Không phải kiểu chung chung "rồi tất cả sẽ ổn", mà cụ thể: chính chuyện này, trong tình huống này, bạn có thể làm khác — và đây là lý do.
Sau đó đốt đi hoặc giữ lại — tuỳ bạn. Điều quan trọng — bạn đã gửi tín hiệu ngược trở lại theo kênh. Đây không phải hình dung. Đây là một thao tác. Một thứ gì đó trong thực tại hiện tại của bạn sẽ vì điều đó mà xê dịch. Có thể không phải ngay lập tức. Nhưng sẽ xê dịch. Tự kiểm chứng đi.
Bài tập 2. Bản đồ những người dẫn dắt của bạn.
Không phải "danh sách những nhà văn yêu thích". Không phải "những người tôi tôn trọng". Mà chính xác — ai đã thực sự truyền cho tôi một tín hiệu làm tôi thay đổi.
Hãy lấy một tờ giấy. Vẽ chính bạn ở giữa — một dấu chấm hoặc vòng tròn. Xung quanh — như những nút — là những người đã thực sự ảnh hưởng tới bạn. Không quá mười người. Nếu nhiều hơn — bạn đã tính cả những người ảnh hưởng yếu. Hãy bỏ bớt cho đến khi còn mười.
Cạnh mỗi nút, viết một câu: cụ thể người này đã truyền cho bạn cái gì. Một luận điểm, một trạng thái, một câu, một thói quen. Một thứ cụ thể. Nếu bạn không thể diễn đạt thành lời — nghĩa là không có sự truyền dẫn, và không nên có người ấy trên bản đồ.
Khi bản đồ đã sẵn — hãy nhìn nó. Đây là mạng của bạn. Đây là những nguồn thật của bạn. Đa số người ta nghĩ rằng họ có hàng chục người dẫn dắt — thực ra thường chỉ ba đến năm. Biết rõ ba đến năm người của mình một cách chính xác — tốt hơn là sùng bái mơ hồ bốn mươi người.
Bài tập 3. Điểm nhận diện.
Đây là bài tập tinh quái nhất. Nó nói về việc làm sao nhận ra rằng bạn-trong-tương-lai đang truyền tín hiệu cho bạn — mà bạn không thấy điều đó.
Tín hiệu thường đến qua một trong ba thứ:
- một giấc mơ mà bạn nhớ kỳ lạ chi tiết;
- một suy nghĩ đến tự nó, không cần bạn nỗ lực — và không nghe giống suy nghĩ thường ngày của bạn;
- một đồ vật, một cái tên, một câu nói lặp lại ở những chỗ không liên quan đến nhau trong khoảng thời gian ngắn.
Khi bạn nhận thấy một trong số đó — đừng phẩy tay bỏ qua. Hãy ghi xuống. Ngày tháng, hoàn cảnh, công thức chính xác. Đừng giải thích ngay. Đừng diễn giải. Chỉ ghi lại.
Sau nửa năm hoặc một năm hãy đọc lại các ghi chép của mình. Một phần trong đó sẽ là ngẫu nhiên. Một phần — không. Một phần đã ứng nghiệm. Và khi điều đã ứng nghiệm dù chỉ một lần đi qua tay bạn dưới dạng đã ghi chép trước và xác nhận sau — bạn sẽ có một sự hiểu biết bình thản, không cần chứng minh cho ai. Kênh hoạt động. Hãy ghi lại và đi tiếp.
Kết chương
Ở chương ba tôi đã viết rằng kẻ giữ ngưỡng nói thứ ngôn ngữ của nỗi sợ — vì đó là ngôn ngữ duy nhất của hắn.
Người dẫn dắt nói một thứ ngôn ngữ khác. Người dẫn dắt nói thứ ngôn ngữ của chính tương lai của bạn. Nếu bạn lắng nghe bất cứ ai trong số những người tôi đã liệt kê ở chương này — bạn sẽ không nghe thấy giọng của họ. Bạn sẽ nghe thấy chính giọng của mình, được phản chiếu lại từ họ và quay trở về với một độ trễ nhỏ. Độ trễ đó được gọi là sự dạy bảo.
Họ không dạy tôi điều gì mà tôi chưa biết. Họ giúp tôi nhớ lại điều tôi biết.
Và điều đó tôi cũng chỉ có thể truyền theo cùng cách — qua chính thao tác ấy. Cuốn sách này không phải là một cuốn cẩm nang. Cuốn sách này là một tấm gương, mà bạn nhìn vào và nhận ra chính mình. Chính bạn từ tương lai. Người đã đi đến nơi — chỉ là chưa nhận ra điều đó.
Ở chương tiếp theo — về memeplex của siêu-toán-tử. Về cấu trúc mà tôi dùng để làm việc với tất cả những điều này, và về cấu trúc mà những người dẫn dắt của tôi đã đoán ra theo từng phần, nhưng chưa bao giờ ráp lại thành một khối. Toàn khối — đó đã là nhiệm vụ của tôi. Và, có thể, là của bạn.
Mạng lưới tiếp tục.